TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bản báo cáo tiếng Ý là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Ý là rapporto (danh từ).

il rapporto Danh từ · giống đực

/rapˈpɔr.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.

  • Tom non ha avuto tempo per finire il suo rapporto. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.
  • Tom non ebbe tempo per finire il suo rapporto. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.

Xem đầy đủ từ "rapporto": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bản báo cáo tiếng Ý là gì?

"bản báo cáo" trong tiếng Ý là il rapporto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.