TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bị thương tiếng Ý là gì?

"bị thương" trong tiếng Ý là ferito (tính từ).

ferito Tính từ

/feˈri.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị thương.

  • Tom è ferito. Tom bị thương.
  • Tom si è ferito. Tom bị thương.

Xem đầy đủ từ "ferito": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bị thương tiếng Ý là gì?

"bị thương" trong tiếng Ý là ferito (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.