TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Bốn mươi tiếng Ý là gì?

"bốn mươi" trong tiếng Ý là quaranta (số từ).

quaranta Số từ

/kwaˈran.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốn mươi, bốn chục.

  • "Vorrei pagare, per piacere" "Bene, due birre e un tè, sono sei euro e quaranta." "Cho tôi thanh toán." "OK, hai bia và một trà là sáu đô và bốn mươi cent."
  • "Vorrei pagare, per favore" "Bene, due birre e un tè, sono sei euro e quaranta." "Cho tôi thanh toán." "OK, hai bia và một trà là sáu đô và bốn mươi cent."

Xem đầy đủ từ "quaranta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bốn mươi tiếng Ý là gì?

"bốn mươi" trong tiếng Ý là quaranta (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.