TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cà lăm tiếng Ý là gì?

"cà lăm" trong tiếng Ý là balbettare (động từ), tartagliare (động từ).

balbettare Động từ

/bal.betˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói lắp, vấp lưỡi, cà lăm.

Xem đầy đủ từ "balbettare": giống, số nhiều, cách chia →

tartagliare Động từ

/tar.taʎˈʎa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói lắp, vấp lưỡi, cà lăm.

Xem đầy đủ từ "tartagliare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cà lăm tiếng Ý là gì?

"cà lăm" trong tiếng Ý là balbettare (động từ), tartagliare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.