TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cô gái tiếng Ý là gì?

"cô gái" trong tiếng Ý là ragazza (danh từ).

la ragazza Danh từ · giống cái

/raˈɡat.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con gái, gái.

  • Anche la ragazza stava guardando lui. Cô gái cũng đã nhìn anh.
  • Anche la ragazza lo stava guardando. Cô gái cũng đã nhìn anh.

Xem đầy đủ từ "ragazza": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cô gái tiếng Ý là gì?

"cô gái" trong tiếng Ý là la ragazza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.