TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Công viên tiếng Ý là gì?

"công viên" trong tiếng Ý là parco (danh từ).

il parco Danh từ · giống đực

/ˈpar.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công viên.

  • Potrebbe stare correndo attorno al parco. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên.
  • La sua casa è vicina al parco. Nhà cô ấy gần công viên.

Xem đầy đủ từ "parco": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công viên tiếng Ý là gì?

"công viên" trong tiếng Ý là il parco (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.