parco
đi với mạo từ: il parco · số nhiều: i parchi
parco nghĩa là công viên.
Nghĩa của parco
Danh từ · giống đực
- Công viên.
Dạng từ của parco
| Giống cái | parca |
| Giống cái số nhiều | parche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parco
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với parco
- parco divertimenti — Công viên giải trí.
- parco giochi — Sân chơi.
Câu ví dụ với parco
- Sono seduti sulla panchina nel parco. Chúng nó ngồi trên ghế băng trong công viên.Tatoeba #1765001
- Lui potrebbe stare correndo attorno al parco. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655116
- Lui potrebbe stare correndo intorno al parco. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655119
- Qual è il tuo parco nazionale preferito? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2964228
- Qual è il suo parco nazionale preferito? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2964229
- Qual è il vostro parco nazionale preferito? Công viên quốc gia nào bạn thích nhất? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2964230
- La sua casa è vicina al parco. Nhà cô ấy gần công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3864225
- Potrebbe stare correndo attorno al parco. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frugal, moderate, temperate, sparing
- Danh từ park, garden
Câu hỏi thường gặp
parco nghĩa là gì?
parco (danh từ) nghĩa là công viên.
parco là giống đực hay giống cái?
parco là danh từ giống đực: il parco, số nhiều i parchi.