parco giochi
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il parco giochi · số nhiều: i parchi gioco
parco giochi nghĩa là sân chơi.
Nghĩa của parco giochi
Danh từ · giống đực
- Sân chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ playground, play park
Câu hỏi thường gặp
parco giochi nghĩa là gì?
parco giochi (danh từ) nghĩa là sân chơi.
parco giochi là giống đực hay giống cái?
parco giochi là danh từ giống đực: il parco giochi, số nhiều i parchi gioco.