parecchio
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paˈrek.kjo/ giọng máy của trình duyệt
parecchio nghĩa là khá nhiều, nhiều, khá lâu.
Nghĩa của parecchio
Hạn định từ
- Khá nhiều, nhiều. (biên soạn)
Phó từ
- Khá nhiều, khá lâu. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parecchio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ quite a lot of, rather a lot of, a fair bit of; several, many, quite a few, quite a lot of
- Phó từ really, rather, quite a lot, quite a bit, quite a long time, quite a while
- Đại từ quite a lot, rather a lot, a fair bit; several, quite a lot, quite a few
Câu hỏi thường gặp
parecchio nghĩa là gì?
parecchio (hạn định từ, phó từ) nghĩa là khá nhiều, nhiều, khá lâu.