molto
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈmol.to/ giọng máy của trình duyệt
molto nghĩa là rất, rất nhiều, lắm, quá.
Nghĩa của molto
Phó từ
- Rất, rất nhiều.
- Lắm, quá.
Hạn định từ
- Nhiều.
- Lắm.
Dạng từ của molto
| So sánh nhất | moltissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với molto
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với molto
- Mio nonno ha una salute molto buona. Ông tôi rất khỏe mạnh.Tatoeba #1119082
- La sua voce è ormai molto debole. Giọng nói của ông ấy yếu ớt lắm rồi.Tatoeba #1748524
- Penso che lui sia molto in gamba. Tôi nghĩ anh ta rất lanh lợi.Tatoeba #1752339
- Questa medicina ti farà stare molto bene. Thuốc này sẽ làn bạn khỏe mạnh.Tatoeba #1752382
- Trovo molto interessanti le lingue straniere. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị.Tatoeba #4475
- Mi hanno detto che lui cucina molto bene. Nghe nói anh ta nấu ăn khá ngon.Tatoeba #1752349
- Lui non canta molto bene. anh ấy hát không hay lắm.Tatoeba #1760981
- Il danno è molto grande. Thiệt hại lớn lắm.Tatoeba #1765011
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ much, very much, a lot (with verbs); very, really, very much (with adjectives or adverbs); much, far, a lot (in expressions of comparison); long, a long time
- Hạn định từ a lot of, much, great, (in the plural) many, a lot of, lots of
- Đại từ much, a lot; many, many people
- Danh từ the many; the large part; a great deal
Câu hỏi thường gặp
molto nghĩa là gì?
molto (phó từ, hạn định từ) nghĩa là rất, rất nhiều, lắm, quá.