momento
đi với mạo từ: il momento · số nhiều: i momenti
momento nghĩa là chốc, chốc lát, đà.
Nghĩa của momento
Danh từ · giống đực
- Chốc, chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.
- Đà.
Họ từ của momento
Câu ví dụ với momento
- Io sono così felice in questo momento. Bây giờ tôi đang rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5901804
- Sto visitando un amico in questo momento. Bây giờ tôi đang đi thăm bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13236000
- Lui è in ospedale al momento. Bây giờ anh ấy đang ở trong bệnh viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1393861
- Lui ha esitato per un momento. Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4243738
- In questo momento non ho sete. Giờ mình không khát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5069770
- Sono così felice in questo momento. Bây giờ tôi đang rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5901803
- Non voglio mangiare in questo momento. Bây giờ tôi chưa muốn ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5987094
- Al momento non sono in casa. Hiện tại tôi không ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13229326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moment; momentum
Câu hỏi thường gặp
momento nghĩa là gì?
momento (danh từ) nghĩa là chốc, chốc lát, đà.
momento là giống đực hay giống cái?
momento là danh từ giống đực: il momento, số nhiều i momenti.