TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

parcheggio

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/parˈked.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il parcheggio · số nhiều: i parcheggi

parcheggio nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Cũng là một dạng biến đổi của parcheggiare — Đậu, đỗ.

Nghĩa của parcheggio

Danh từ · giống đực

  1. Bãi đỗ xe.
  2. Bãi giữ xe, bãi đậu xe.
  3. Chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parcheggio

Đồng nghĩa

Họ từ của parcheggio

Câu ví dụ với parcheggio

  • Il parcheggio è vuoto. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3896472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parking (act of parking); car park, parking lot, parking space; condition of waiting for better times or more propitious occasions

Câu hỏi thường gặp

parcheggio nghĩa là gì?

parcheggio (danh từ) nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.

parcheggio là giống đực hay giống cái?

parcheggio là danh từ giống đực: il parcheggio, số nhiều i parcheggi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.