parcheggio
đi với mạo từ: il parcheggio · số nhiều: i parcheggi
parcheggio nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.
Cũng là một dạng biến đổi của parcheggiare — Đậu, đỗ.
Nghĩa của parcheggio
Danh từ · giống đực
- Bãi đỗ xe.
- Bãi giữ xe, bãi đậu xe.
- Chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parcheggio
Đồng nghĩa
Họ từ của parcheggio
Câu ví dụ với parcheggio
- Il parcheggio è vuoto. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3896472
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parking (act of parking); car park, parking lot, parking space; condition of waiting for better times or more propitious occasions
Câu hỏi thường gặp
parcheggio nghĩa là gì?
parcheggio (danh từ) nghĩa là bãi đỗ xe, bãi giữ xe, bãi đậu xe.
parcheggio là giống đực hay giống cái?
parcheggio là danh từ giống đực: il parcheggio, số nhiều i parcheggi.