posteggio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il posteggio · số nhiều: i posteggi
posteggio nghĩa là chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.
Nghĩa của posteggio
Danh từ · giống đực
- Chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posteggio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of parcheggio (“parking (space)”)
Câu hỏi thường gặp
posteggio nghĩa là gì?
posteggio (danh từ) nghĩa là chỗ đậu xe, chỗ đỗ xe.
posteggio là giống đực hay giống cái?
posteggio là danh từ giống đực: il posteggio, số nhiều i posteggi.