Cúi tiếng Ý là gì?
"cúi" trong tiếng Ý là chinarsi (động từ), inchinarsi (động từ), accovacciarsi (động từ).
chinarsi Động từ
/kiˈnar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúi, cúi chào.
inchinarsi Động từ
/in.kiˈnar.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cúi, cúi chào.
accovacciarsi Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Né, núp, cúi.
Câu hỏi thường gặp
Cúi tiếng Ý là gì?
"cúi" trong tiếng Ý là chinarsi (động từ), inchinarsi (động từ), accovacciarsi (động từ).