TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cải thìa tiếng Ý là gì?

"cải thìa" trong tiếng Ý là cavolo cinese (danh từ), pe-tsai (danh từ).

il cavolo cinese Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thìa.

Xem đầy đủ từ "cavolo cinese": giống, số nhiều, cách chia →

il pe-tsai Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải thìa.

Xem đầy đủ từ "pe-tsai": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cải thìa tiếng Ý là gì?

"cải thìa" trong tiếng Ý là il cavolo cinese (danh từ), il pe-tsai (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.