TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cập nhật tiếng Ý là gì?

"cập nhật" trong tiếng Ý là aggiornare (động từ), attualizzare (động từ).

aggiornare Động từ

/ad.d͡ʒorˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cập nhật, cập nhật hóa.

Xem đầy đủ từ "aggiornare": giống, số nhiều, cách chia →

attualizzare Động từ

/at.twa.lidˈd͡za.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cập nhật, cập nhật hóa.

Xem đầy đủ từ "attualizzare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cập nhật tiếng Ý là gì?

"cập nhật" trong tiếng Ý là aggiornare (động từ), attualizzare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.