TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cổ vũ tiếng Ý là gì?

"cổ vũ" trong tiếng Ý là incoraggiare (động từ).

incoraggiare Động từ

/in.ko.radˈd͡ʒa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, động viên.

  • Lui ha incoraggiato suo figlio a studiare più duramente. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.
  • Lui incoraggiò suo figlio a studiare più duramente. Ông ta cổ vũ con trai mình học hành chăm chỉ hơn.

Xem đầy đủ từ "incoraggiare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cổ vũ tiếng Ý là gì?

"cổ vũ" trong tiếng Ý là incoraggiare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.