TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cờ vua tiếng Ý là gì?

"cờ vua" trong tiếng Ý là scacchi (danh từ).

lo scacchi Danh từ · giống đực

/ˈskak.ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cờ vua.

  • Noi giocammo a scacchi. Chúng tôi đã chơi cờ vua.
  • Abbiamo giocato a scacchi. Chúng tôi đã chơi cờ vua.

Xem đầy đủ từ "scacchi": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cờ vua tiếng Ý là gì?

"cờ vua" trong tiếng Ý là lo scacchi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.