scacchi
đi với mạo từ: lo scacchi
scacchi nghĩa là cờ vua.
Nghĩa của scacchi
Danh từ · giống đực
- Cờ vua.
Câu ví dụ với scacchi
- Gli scacchi non sono un gioco facile. Cờ vua không phải là trò dễ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11878580
- Gli scacchi sono la mia passione. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990372
- Abbiamo fatto un film sugli scacchi. Chúng tôi đã làm một bộ phim về cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12060133
- Noi abbiamo giocato a scacchi. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2797051
- A Tom piacciono gli scacchi. Tom thích cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276195
- Noi giocavamo a scacchi. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2797049
- Abbiamo giocato a scacchi. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2797050
- Noi giocammo a scacchi. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2797053
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chess
Câu hỏi thường gặp
scacchi nghĩa là gì?
scacchi (danh từ) nghĩa là cờ vua.
scacchi là giống đực hay giống cái?
scacchi là danh từ giống đực: lo scacchi.