scacco
đi với mạo từ: lo scacco · số nhiều: gli scacchi
scacco nghĩa là chiếu.
Nghĩa của scacco
Danh từ · giống đực
- Chiếu.
Họ từ của scacco
Cụm từ, thành ngữ với scacco
- scacco matto — Chiếu hết, chiếu bí.
Câu ví dụ với scacco
- Scacco matto. Chiếu hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4890981
- Gli scacchi non sono un gioco facile. Cờ vua không phải là trò dễ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11878580
- Gli scacchi sono la mia passione. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990372
- Abbiamo fatto un film sugli scacchi. Chúng tôi đã làm một bộ phim về cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12060133
- Noi abbiamo giocato a scacchi. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2797051
- A Tom piacciono gli scacchi. Tom thích cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11276195
- Noi giocavamo a scacchi. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2797049
- Abbiamo giocato a scacchi. Chúng tôi đã chơi cờ vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2797050
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chess piece, chessman; square (chess); check; chess
Câu hỏi thường gặp
scacco nghĩa là gì?
scacco (danh từ) nghĩa là chiếu.
scacco là giống đực hay giống cái?
scacco là danh từ giống đực: lo scacco, số nhiều gli scacchi.