TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Của anh ấy tiếng Ý là gì?

"của anh ấy" trong tiếng Ý là suo (hạn định từ).

suo Hạn định từ

/ˈsu.o/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Của anh ấy, của nó, của hắn.

  • La sua auto è veramente stupenda. Xe hơi của anh ấy thật tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "suo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Của anh ấy tiếng Ý là gì?

"của anh ấy" trong tiếng Ý là suo (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.