TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ca sĩ tiếng Ý là gì?

"ca sĩ" trong tiếng Ý là cantante (danh từ).

il/la cantante Danh từ · cả hai giống

/kanˈtan.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ca sĩ.

  • Tom è di gran lunga il miglior cantante che si esibisce in questo club. Tom là ca sĩ xuất chúng nhất trong câu lạc bộ này.
  • Non sono una cantante. Tôi không phải ca sĩ.

Xem đầy đủ từ "cantante": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ca sĩ tiếng Ý là gì?

"ca sĩ" trong tiếng Ý là il/la cantante (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.