TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cháu tiếng Ý là gì?

"cháu" trong tiếng Ý là nipote (danh từ).

il/la nipote Danh từ · cả hai giống

/niˈpo.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháu.

  • A dire il vero, lei è mia nipote. Nói thiệt nha, nó là cháu gái của tôi đó.
  • A dire il vero, è mia nipote. Nói thiệt nha, nó là cháu gái của tôi đó.

Xem đầy đủ từ "nipote": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cháu tiếng Ý là gì?

"cháu" trong tiếng Ý là il/la nipote (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.