TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Cháy tiếng Ý là gì?

"cháy" trong tiếng Ý là bruciare (động từ), ardere (động từ).

bruciare Động từ

/bruˈt͡ʃa.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháy.

Xem đầy đủ từ "bruciare": giống, số nhiều, cách chia →

ardere Động từ

/ˈar.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cháy.

Xem đầy đủ từ "ardere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cháy tiếng Ý là gì?

"cháy" trong tiếng Ý là bruciare (động từ), ardere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.