TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chân đất tiếng Ý là gì?

"chân đất" trong tiếng Ý là scalzo (tính từ).

scalzo Tính từ

/ˈskal.t͡so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân đất, chân không, chân trần.

  • Tom è scalzo. Tom đi chân đất.
  • Tom era scalzo. Tom đi chân đất.

Xem đầy đủ từ "scalzo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chân đất tiếng Ý là gì?

"chân đất" trong tiếng Ý là scalzo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.