TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chân trời tiếng Ý là gì?

"chân trời" trong tiếng Ý là orizzonte (danh từ).

l'orizzonte Danh từ · giống đực

/o.ridˈd͡zon.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân trời.

Xem đầy đủ từ "orizzonte": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chân trời tiếng Ý là gì?

"chân trời" trong tiếng Ý là l'orizzonte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.