TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chó tiếng Ý là gì?

"chó" trong tiếng Ý là cane (danh từ).

il cane Danh từ · giống đực

/ˈka.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó.

  • Hai dato da mangiare al mio cane? Bạn đã cho con chó của tôi ăn chưa?
  • Il mio cane odia i fuochi d'artificio. Con chó của tôi ghét pháo hoa.

Xem đầy đủ từ "cane": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chó tiếng Ý là gì?

"chó" trong tiếng Ý là il cane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.