TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chảy tiếng Ý là gì?

"chảy" trong tiếng Ý là scorrere (động từ), fluire (động từ).

scorrere Động từ

/ˈskor.re.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy.

  • Il fiume scorre tra i due paesi. Cong sông chảy giữa hai nước.

Xem đầy đủ từ "scorrere": giống, số nhiều, cách chia →

fluire Động từ

/fluˈi.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy.

Xem đầy đủ từ "fluire": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chảy tiếng Ý là gì?

"chảy" trong tiếng Ý là scorrere (động từ), fluire (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.