TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chảy mồ hôi tiếng Ý là gì?

"chảy mồ hôi" trong tiếng Ý là sudare (động từ).

sudare Động từ

/suˈda.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.

Xem đầy đủ từ "sudare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chảy mồ hôi tiếng Ý là gì?

"chảy mồ hôi" trong tiếng Ý là sudare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.