TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chủ nghĩa xét lại tiếng Ý là gì?

"chủ nghĩa xét lại" trong tiếng Ý là irredentismo (danh từ), revisionismo (danh từ).

l'irredentismo Danh từ · giống đực

/ir.re.denˈtiz.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa xét lại.

Xem đầy đủ từ "irredentismo": giống, số nhiều, cách chia →

il revisionismo Danh từ · giống đực

/re.vi.zjoˈniz.mo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ nghĩa xét lại.

Xem đầy đủ từ "revisionismo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chủ nghĩa xét lại tiếng Ý là gì?

"chủ nghĩa xét lại" trong tiếng Ý là l'irredentismo (danh từ), il revisionismo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.