TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chiếu sáng tiếng Ý là gì?

"chiếu sáng" trong tiếng Ý là illuminare (động từ), brillare (động từ), lucere (động từ).

illuminare Động từ

/il.lu.miˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng.

Xem đầy đủ từ "illuminare": giống, số nhiều, cách chia →

brillare Động từ

/brilˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

Xem đầy đủ từ "brillare": giống, số nhiều, cách chia →

lucere Động từ

/ˈlu.t͡ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

Xem đầy đủ từ "lucere": giống, số nhiều, cách chia →

splendere Động từ

/ˈsplɛn.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.

Xem đầy đủ từ "splendere": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chiếu sáng tiếng Ý là gì?

"chiếu sáng" trong tiếng Ý là illuminare (động từ), brillare (động từ), lucere (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.