lucere
/ˈlu.t͡ʃe.re/ giọng máy của trình duyệt
lucere nghĩa là toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Nghĩa của lucere
Động từ
- Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lucere
Đồng nghĩa
Họ từ của lucere
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shine; to stand out, to be resplendent (due to fame, honor, beauty, etc.)
Câu hỏi thường gặp
lucere nghĩa là gì?
lucere (động từ) nghĩa là toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.