TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Chuyện rắc rối tiếng Ý là gì?

"chuyện rắc rối" trong tiếng Ý là guaio (danh từ).

il guaio Danh từ · giống đực

/ˈɡwa.jo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyện rắc rối, rắc rối (essere nei guai — gặp rắc rối)

Xem đầy đủ từ "guaio": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chuyện rắc rối tiếng Ý là gì?

"chuyện rắc rối" trong tiếng Ý là il guaio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.