TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dài tiếng Ý là gì?

"dài" trong tiếng Ý là lungo (tính từ).

lungo Tính từ

/ˈlun.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dài.

  • Riesce a sostenere un lungo viaggio? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không?
  • Le giraffe hanno un collo molto lungo. Hươu cao cổ có cái cổ dài.

Xem đầy đủ từ "lungo": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dài tiếng Ý là gì?

"dài" trong tiếng Ý là lungo (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.