TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dạ dày tiếng Ý là gì?

"dạ dày" trong tiếng Ý là stomaco (danh từ).

lo stomaco Danh từ · giống đực

/ˈstɔ.ma.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạ dày, bao tử.

Xem đầy đủ từ "stomaco": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dạ dày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dạ dày tiếng Ý là gì?

"dạ dày" trong tiếng Ý là lo stomaco (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.