TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Danh pháp tiếng Ý là gì?

"danh pháp" trong tiếng Ý là nomenclatura (danh từ).

la nomenclatura Danh từ · giống cái

/no.men.klaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh pháp.

Xem đầy đủ từ "nomenclatura": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Danh pháp tiếng Ý là gì?

"danh pháp" trong tiếng Ý là la nomenclatura (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.