TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Dao tiếng Ý là gì?

"dao" trong tiếng Ý là coltello (danh từ).

il coltello Danh từ · giống đực

/kolˈtɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dao.

  • C'è un coltello che manca. Thiếu một con dao.
  • Mia madre tagliò il formaggio con un coltello. Mẹ tôi cắt phô mai bằng dao.

Xem đầy đủ từ "coltello": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dao tiếng Ý là gì?

"dao" trong tiếng Ý là il coltello (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.