TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gây tiếng Ý là gì?

"gây" trong tiếng Ý là causare (động từ), provocare (động từ).

causare Động từ

/kawˈza.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây.

  • Mi dispiace di averle causato così tanti problemi. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu.
  • Mi dispiace di avervi causato così tanti problemi. Tớ xin lỗi vì đã gây ra nhiều rắc rối cho cậu.

Xem đầy đủ từ "causare": giống, số nhiều, cách chia →

provocare Động từ

/pro.voˈka.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gây.

Xem đầy đủ từ "provocare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gây tiếng Ý là gì?

"gây" trong tiếng Ý là causare (động từ), provocare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.