Gây sốc tiếng Ý là gì?
"gây sốc" trong tiếng Ý là sconvolgente (tính từ).
sconvolgente Tính từ
/skon.volˈd͡ʒɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây sốc.
Câu hỏi thường gặp
Gây sốc tiếng Ý là gì?
"gây sốc" trong tiếng Ý là sconvolgente (tính từ).
"gây sốc" trong tiếng Ý là sconvolgente (tính từ).
/skon.volˈd͡ʒɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây sốc.
"gây sốc" trong tiếng Ý là sconvolgente (tính từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.