TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gọi lại tiếng Ý là gì?

"gọi lại" trong tiếng Ý là richiamare (động từ).

richiamare Động từ

/ri.kjaˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi lại (điện thoại)

  • Mi richiami. Gọi lại cho tôi đi.
  • Non le ho richiamate. Tớ vẫn chưa gọi lại cho họ.

Xem đầy đủ từ "richiamare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gọi lại tiếng Ý là gì?

"gọi lại" trong tiếng Ý là richiamare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.