TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

richiamare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ri.kjaˈma.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của richiamare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to call again, call back, recall; to attract, draw, call; to remind; to berate

Chia động từ richiamare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: richiamatoDanh động từ: richiamando

Hiện tại presente

  • io richiamo
  • tu richiami
  • lui/lei richiama
  • noi richiamiamo
  • voi richiamate
  • loro richiamano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho richiamato
  • tu hai richiamato
  • lui/lei ha richiamato
  • noi abbiamo richiamato
  • voi avete richiamato
  • loro hanno richiamato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io richiamavo
  • tu richiamavi
  • lui/lei richiamava
  • noi richiamavamo
  • voi richiamavate
  • loro richiamavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io richiamai
  • tu richiamasti
  • lui/lei richiamò
  • noi richiamammo
  • voi richiamaste
  • loro richiamarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io richiamerò
  • tu richiamerai
  • lui/lei richiamerà
  • noi richiameremo
  • voi richiamerete
  • loro richiameranno

Điều kiện condizionale presente

  • io richiamerei
  • tu richiameresti
  • lui/lei richiamerebbe
  • noi richiameremmo
  • voi richiamereste
  • loro richiamerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io richiami
  • che tu richiami
  • che lui/lei richiami
  • che noi richiamiamo
  • che voi richiamiate
  • che loro richiamino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io richiamassi
  • che tu richiamassi
  • che lui/lei richiamasse
  • che noi richiamassimo
  • che voi richiamaste
  • che loro richiamassero

Mệnh lệnh imperativo

  • richiama! (tu)
  • richiami! (lei)
  • richiamiamo! (noi)
  • richiamate! (voi)
  • richiamino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với richiamare

Đồng nghĩa

Họ từ của richiamare

Câu ví dụ với richiamare

  • Tom ha lasciato un messaggio, però Mary non ha richiamato. Tom đã để lại lời nhắn nhưng Mary vẫn không gọi lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3107559
  • Non le ho richiamate. Tớ vẫn chưa gọi lại cho họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6147937
  • Mi richiami. Gọi lại cho tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019016

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ richiamare ở thì hiện tại thế nào?

io richiamo, tu richiami, lui/lei richiama, noi richiamiamo, voi richiamate, loro richiamano. Phân từ quá khứ: richiamato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.