TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Gừng tiếng Ý là gì?

"gừng" trong tiếng Ý là zenzero (danh từ).

lo zenzero Danh từ · giống đực

/ˈd͡zen.d͡ze.ro/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gừng.

  • Probabilmente dovrei bere un po' di tè allo zenzero per il mal di stomaco. Tôi đáng lẽ nên uống trà gừng để đỡ đau bụng.

Xem đầy đủ từ "zenzero": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Gừng tiếng Ý là gì?

"gừng" trong tiếng Ý là lo zenzero (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.