TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Già đi tiếng Ý là gì?

"già đi" trong tiếng Ý là invecchiare (động từ).

invecchiare Động từ

/in.vekˈkja.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Già đi.

  • Mio padre invecchiò. Cha của tôi già đi.
  • Mio padre è invecchiato. Cha của tôi già đi.

Xem đầy đủ từ "invecchiare": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Già đi tiếng Ý là gì?

"già đi" trong tiếng Ý là invecchiare (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.