invecchiare
Nghĩa của invecchiare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow old; to season (of wine, wood, etc.); to fall into disuse, to go out of fashion; to age, to cause to get old; to season (wine, wood, etc.)
Chia động từ invecchiare
Hiện tại presente
- io invecchio
- tu invecchi
- lui/lei invecchia
- noi invecchiamo
- voi invecchiate
- loro invecchiano
Quá khứ gần passato prossimo
- io sono invecchiato/a
- tu sei invecchiato/a
- lui/lei è invecchiato/a
- noi siamo invecchiati/e
- voi siete invecchiati/e
- loro sono invecchiati/e
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io invecchiavo
- tu invecchiavi
- lui/lei invecchiava
- noi invecchiavamo
- voi invecchiavate
- loro invecchiavano
Quá khứ xa passato remoto
- io invecchiai
- tu invecchiasti
- lui/lei invecchiò
- noi invecchiammo
- voi invecchiaste
- loro invecchiarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io invecchierò
- tu invecchierai
- lui/lei invecchierà
- noi invecchieremo
- voi invecchierete
- loro invecchieranno
Điều kiện condizionale presente
- io invecchierei
- tu invecchieresti
- lui/lei invecchierebbe
- noi invecchieremmo
- voi invecchiereste
- loro invecchierebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io invecchi
- che tu invecchi
- che lui/lei invecchi
- che noi invecchiamo
- che voi invecchiate
- che loro invecchino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io invecchiassi
- che tu invecchiassi
- che lui/lei invecchiasse
- che noi invecchiassimo
- che voi invecchiaste
- che loro invecchiassero
Mệnh lệnh imperativo
- invecchia! (tu)
- invecchi! (lei)
- invecchiamo! (noi)
- invecchiate! (voi)
- invecchino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ; với essere, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (-o/-a số ít, -i/-e số nhiều).
Họ từ của invecchiare
Câu ví dụ với invecchiare
- Lo stress può farti invecchiare precocemente. Căng thẳng có thể khiến bạn già đi trước tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13855334
- Mio padre è invecchiato. Cha của tôi già đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646409
- Mio padre invecchiò. Cha của tôi già đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3646412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ invecchiare ở thì hiện tại thế nào?
io invecchio, tu invecchi, lui/lei invecchia, noi invecchiamo, voi invecchiate, loro invecchiano. Phân từ quá khứ: invecchiato.