invece
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/inˈve.t͡ʃe/ giọng máy của trình duyệt
invece nghĩa là trái lại, ngược lại, thay vào đó, thay vì.
Nghĩa của invece
Phó từ
- Trái lại, ngược lại, thay vào đó (io invece resto — còn tôi thì ở lại) (biên soạn)
- (invece di) thay vì. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invece
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với invece
- Abbiamo imparato il russo invece che il francese. Chúng tôi đã học tiếng Nga thay vì tiếng Pháp.Tatoeba #1762781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ instead, but, whereas, on the contrary
- Giới từ rather than; instead of
Câu hỏi thường gặp
invece nghĩa là gì?
invece (phó từ) nghĩa là trái lại, ngược lại, thay vào đó, thay vì.