TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giả sử tiếng Ý là gì?

"giả sử" trong tiếng Ý là immaginare (động từ), supporre (động từ).

immaginare Động từ

/im.ma.d͡ʒiˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho rằng, giả sử, giá sử.

Xem đầy đủ từ "immaginare": giống, số nhiều, cách chia →

supporre Động từ

/supˈpor.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho rằng, giả sử, giá sử.

Xem đầy đủ từ "supporre": giống, số nhiều, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả sử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giả sử tiếng Ý là gì?

"giả sử" trong tiếng Ý là immaginare (động từ), supporre (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.