TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giả vờ tiếng Ý là gì?

"giả vờ" trong tiếng Ý là fingere (động từ), fare finta (động từ).

fingere Động từ

/ˈfin.d͡ʒe.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả vờ.

  • Finse di non vedermi. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.
  • Lei finse di non vedermi. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.

Xem đầy đủ từ "fingere": giống, số nhiều, cách chia →

fare finta Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả vờ.

Xem đầy đủ từ "fare finta": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giả vờ tiếng Ý là gì?

"giả vờ" trong tiếng Ý là fingere (động từ), fare finta (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.