TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giải tích tiếng Ý là gì?

"giải tích" trong tiếng Ý là analisi matematica (danh từ).

l'analisi matematica Danh từ · giống cái

/aˈna.li.zi ma.teˈma.ti.ka/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải tích toán học, giải tích.

Xem đầy đủ từ "analisi matematica": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giải tích tiếng Ý là gì?

"giải tích" trong tiếng Ý là l'analisi matematica (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.