TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

analisi matematica

danh từ giống cái
/aˈna.li.zi ma.teˈma.ti.ka/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'analisi matematica · số nhiều: le analisi matematiche

analisi matematica nghĩa là giải tích toán học, giải tích.

Nghĩa của analisi matematica

Danh từ · giống cái

  1. Giải tích toán học, giải tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mathematical analysis

Câu hỏi thường gặp

analisi matematica nghĩa là gì?

analisi matematica (danh từ) nghĩa là giải tích toán học, giải tích.

analisi matematica là giống đực hay giống cái?

analisi matematica là danh từ giống cái: l'analisi matematica, số nhiều le analisi matematiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.