TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giảng viên tiếng Ý là gì?

"giảng viên" trong tiếng Ý là conferenziere (danh từ), Ecclesiaste (danh từ riêng), Qoelet (danh từ riêng).

il conferenziere Danh từ · giống đực

/kon.fe.renˈt͡sjɛ.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảng viên.

Xem đầy đủ từ "conferenziere": giống, số nhiều, cách chia →

Ecclesiaste Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảng sư, giảng viên.

Xem đầy đủ từ "Ecclesiaste": giống, số nhiều, cách chia →

Qoelet Danh từ riêng

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giảng sư, giảng viên.

Xem đầy đủ từ "Qoelet": giống, số nhiều, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Giảng viên tiếng Ý là gì?

"giảng viên" trong tiếng Ý là il conferenziere (danh từ), Ecclesiaste (danh từ riêng), Qoelet (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.